花岗岩脑袋

huā gǎng yán nǎo dàihoa cương nham não đại

Hán Việt: hoa cương nham não đại · Pinyin: huā gǎng yán nǎo dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指玩固不化的脑筋。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 崗 (cương) + 岩 (nham) + 腦 (não) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứng đầu
  • Biên soạn 花崗岩腦袋 uāgāngyán nǎodai n. 1. granite-like skull 2. ossified thinking 3. an obstinate hardhead

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指玩固不化的脑筋。

Eng

  • Cihui 花崗岩腦袋 uāgāngyán nǎodai n. 1. granite-like skull 2. ossified thinking 3. an obstinate hardhead

Từ liên quan

Gần nghĩa

花岗岩状的 · 花岗闪长岩 · 脑袋开花 · 脑袋瓜子 · 腦袋瓜子 · 花岗岩类 · 花岗石的 · 花岗质的