花崗岩腦袋

huā gǎng yán nǎo dài hoa cương nham não đại

Hán Việt: hoa cương nham não đại · Pinyin: huā gǎng yán nǎo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (cương) + (nham) + (não) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指玩固不化的脑筋。

Eng

  • Cihui 花崗岩腦袋 uāgāngyán nǎodai n. 1. granite-like skull 2. ossified thinking 3. an obstinate hardhead