花心大蘿蔔

huā xīn dà luó bo hoa tâm đại la bặc

Hán Việt: hoa tâm đại la bặc · Pinyin: huā xīn dà luó bo

Tổng quan

(khẩu ngữ) kẻ đa tình | người hay tán tỉnh

Cấu tạo: (hoa) + (tâm) + (đại) + (la) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) kẻ đa tình | người hay tán tỉnh

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) womanizer|skirt-chaser
  • Cihui (coll.) womanizer; skirt-chaser