花樣少年少女

huā yàng shào nián shào nǚ hoa dạng thiểu niên thiểu nữ

Hán Việt: hoa dạng thiểu niên thiểu nữ · Pinyin: huā yàng shào nián shào nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (dạng) + (thiểu) + (niên) + (thiểu) + (nữ)