花瓣魚蝨科 hoa biện ngư sắt khoa Hán Việt: hoa biện ngư sắt khoa Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 瓣 (biện) + 魚 (ngư) + 蝨 (sắt) + 科 (khoa)Hán Việthoa biện ngư sắt khoaCấu tạo花 + 瓣 + 魚 + 蝨 + 科 · hoa + biện + ngư + sắt + khoa nghĩa thành phần: hoa + biện + ngư + sắt + khoa