花生豬手煲

huā shēng zhū shǒu bāo hoa sanh trư thủ bảo

Hán Việt: hoa sanh trư thủ bảo · Pinyin: huā shēng zhū shǒu bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (sanh) + (trư) + (thủ) + (bảo)