花粉過敏症 huā fěn guò mǐn zhèng · hoa phấn quá mẫn chứng Hán Việt: hoa phấn quá mẫn chứng · Pinyin: huā fěn guò mǐn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 症 (chứng)Pinyinhuā fěn guò mǐn zhèngHán Việthoa phấn quá mẫn chứngCấu tạo花 + 粉 + 過 + 敏 + 症 · hoa + phấn + quá + mẫn + chứng nghĩa thành phần: hoa + phấn + quá + mẫn + chứng