花腔女高音
hoa khang nữ cao âm
Hán Việt: hoa khang nữ cao âm · Pinyin: huā qiāng nǚ gāo yīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種西洋歌曲中女高音的唱法。由英語coloratura soprano翻譯得名。
Eng
- Cihui 花腔女高音 uāqiāng nǚgāoyīn n. coloratura soprano; coloratura M:ge/¹míng