花葉萬年青屬
hoa diệp vạn niên thanh chúc
Hán Việt: hoa diệp vạn niên thanh chúc · Pinyin: huā yè wàn nián qīng shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 花 (hoa) + 葉 (diệp) + 萬 (vạn) + 年 (niên) + 青 (thanh) + 屬 (chúc)
Hán Việt: hoa diệp vạn niên thanh chúc · Pinyin: huā yè wàn nián qīng shǔ
Cấu tạo: 花 (hoa) + 葉 (diệp) + 萬 (vạn) + 年 (niên) + 青 (thanh) + 屬 (chúc)