花蒔

huā shíhoa thì

Hán Việt: hoa thì · Pinyin: huā shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓移植花苗。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 蒔 (thì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花叢 · 花絲 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令