花衣魔笛手

huā yī mó dí shǒu hoa y ma địch thủ

Hán Việt: hoa y ma địch thủ · Pinyin: huā yī mó dí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (y) + (ma) + (địch) + (thủ)