花衣魔笛手 huā yī mó dí shǒu · hoa y ma địch thủ Hán Việt: hoa y ma địch thủ · Pinyin: huā yī mó dí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 衣 (y) + 魔 (ma) + 笛 (địch) + 手 (thủ)Pinyinhuā yī mó dí shǒuHán Việthoa y ma địch thủCấu tạo花 + 衣 + 魔 + 笛 + 手 · hoa + y + ma + địch + thủ nghĩa thành phần: hoa + y + ma + địch + thủ