芳基化作用 phương cơ hóa tác dụng Hán Việt: phương cơ hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 基 (cơ) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtphương cơ hóa tác dụngCấu tạo芳 + 基 + 化 + 作 + 用 · phương + cơ + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: phương + cơ + hóa + tác + dụng