芳堤娜城堡 fāng dī nuó chéng bǎo · phương đê na thành bảo Hán Việt: phương đê na thành bảo · Pinyin: fāng dī nuó chéng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 堤 (đê) + 娜 (na) + 城 (thành) + 堡 (bảo)Pinyinfāng dī nuó chéng bǎoHán Việtphương đê na thành bảoCấu tạo芳 + 堤 + 娜 + 城 + 堡 · phương + đê + na + thành + bảo nghĩa thành phần: phương + đê + na + thành + bảo