芳族化合物

phương tộc hóa hợp vật

Hán Việt: phương tộc hóa hợp vật

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tộc) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 芳族化合物 āngzú huàhéwù n. aromatic compounds