芴漠

wù mò

Pinyin: wù mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹寂漠,寂静。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寂寞。《莊子.天下》:「芴漠無形,變化無常。」

Cấu tạo: 芴 + 漠 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vắng lặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寂寞。《莊子.天下》:「芴漠無形,變化無常。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹寂漠,寂静。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漠䳭 · 漠北 · 漠南 · 漠河 · 漠漠 · 漠然 · 漠视 · 漠河县