蘇台德地區

sū tái dé dì qū tô thai đức địa khu

Hán Việt: tô thai đức địa khu · Pinyin: sū tái dé dì qū

Tổng quan

Sudetenland

Cấu tạo: (tô) + (thai) + (đức) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sudetenland

Eng

  • CC-CEDICT Sudetenland
  • Cihui Sudetenland