蘇爾茨巴赫 sū ěr cí bā hè · tô nhĩ tì ba hách Hán Việt: tô nhĩ tì ba hách · Pinyin: sū ěr cí bā hè Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinsū ěr cí bā hèHán Việttô nhĩ tì ba háchCấu tạo蘇 + 爾 + 茨 + 巴 + 赫 · tô + nhĩ + tì + ba + hách nghĩa thành phần: tô + nhĩ + tì + ba + hách