蘇格蘭教會 tô cách lan giáo hội Hán Việt: tô cách lan giáo hội Tổng quan (Ê,cốt) nhà thờ; giáo hội Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 會 (hội)Hán Việttô cách lan giáo hộiCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 教 + 會 · tô + cách + lan + giáo + hội nghĩa thành phần: tô + cách + lan + giáo + hội Nghĩa ViệtCihui (Ê,cốt) nhà thờ; giáo hội