蘇格蘭議會 sū gé lán yì huì · tô cách lan nghị hội Hán Việt: tô cách lan nghị hội · Pinyin: sū gé lán yì huì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 議 (nghị) + 會 (hội)Pinyinsū gé lán yì huìHán Việttô cách lan nghị hộiCấu tạo蘇 + 格 + 蘭 + 議 + 會 · tô + cách + lan + nghị + hội nghĩa thành phần: tô + cách + lan + nghị + hội