蘇格蘭詩人

sū gé lán shī rén tô cách lan thi nhân

Hán Việt: tô cách lan thi nhân · Pinyin: sū gé lán shī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (cách) + (lan) + (thi) + (nhân)