蘇珊桑塔格

sū shān sāng tǎ gé tô san tang tháp cách

Hán Việt: tô san tang tháp cách · Pinyin: sū shān sāng tǎ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (san) + (tang) + (tháp) + (cách)