蘇珊桑塔格 sū shān sāng tǎ gé · tô san tang tháp cách Hán Việt: tô san tang tháp cách · Pinyin: sū shān sāng tǎ gé Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 珊 (san) + 桑 (tang) + 塔 (tháp) + 格 (cách)Pinyinsū shān sāng tǎ géHán Việttô san tang tháp cáchCấu tạo蘇 + 珊 + 桑 + 塔 + 格 · tô + san + tang + tháp + cách nghĩa thành phần: tô + san + tang + tháp + cách