蘇萊曼一世 sū lái màn yī shì · tô lai mạn nhất thế Hán Việt: tô lai mạn nhất thế · Pinyin: sū lái màn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 萊 (lai) + 曼 (mạn) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinsū lái màn yī shìHán Việttô lai mạn nhất thếCấu tạo蘇 + 萊 + 曼 + 一 + 世 · tô + lai + mạn + nhất + thế nghĩa thành phần: tô + lai + mạn + nhất + thế