蘇葛拉芙頓 sū gě lā fú dùn · tô cát lạp phù đốn Hán Việt: tô cát lạp phù đốn · Pinyin: sū gě lā fú dùn Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 葛 (cát) + 拉 (lạp) + 芙 (phù) + 頓 (đốn)Pinyinsū gě lā fú dùnHán Việttô cát lạp phù đốnCấu tạo蘇 + 葛 + 拉 + 芙 + 頓 · tô + cát + lạp + phù + đốn nghĩa thành phần: tô + cát + lạp + phù + đốn