苔蘚動物門 đài tiển động vật môn Hán Việt: đài tiển động vật môn Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)Hán Việtđài tiển động vật mônCấu tạo苔 + 蘚 + 動 + 物 + 門 · đài + tiển + động + vật + môn nghĩa thành phần: đài + tiển + động + vật + môn