苔蘚寄生物 đài tiển kí sanh vật Hán Việt: đài tiển kí sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 苔 (đài) + 蘚 (tiển) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtđài tiển kí sanh vậtCấu tạo苔 + 蘚 + 寄 + 生 + 物 · đài + tiển + kí + sanh + vật nghĩa thành phần: đài + tiển + kí + sanh + vật