苗勒氏管瘤 miêu lặc thị quản lựu Hán Việt: miêu lặc thị quản lựu Tổng quan Cấu tạo: 苗 (miêu) + 勒 (lặc) + 氏 (thị) + 管 (quản) + 瘤 (lựu)Hán Việtmiêu lặc thị quản lựuCấu tạo苗 + 勒 + 氏 + 管 + 瘤 · miêu + lặc + thị + quản + lựu nghĩa thành phần: miêu + lặc + thị + quản + lựu