苗条的少女

miêu điều đích thiểu nữ

Hán Việt: miêu điều đích thiểu nữ

Tổng quan

thiên thần, thiếu nữ thon thả mảnh mai

Cấu tạo: 苗 (miêu) + 條 (điều) + 的 (đích) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu nữ thon thả

Từ liên quan

Gần nghĩa

少女似的 · 少女时期 · 少女嫩妇 · 少女嫩婦 · 少女尸体 · 少女时代 · 少女杀手 · 少女漫画