少女杀手 shào nǚ shā shǒu·thiểu nữ sát thủ Hán Việt: thiểu nữ sát thủ · Pinyin: shào nǚ shā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Pinyinshào nǚ shā shǒuHán Việtthiểu nữ sát thủCấu tạo少 + 女 + 殺 + 手 · thiểu + nữ + sát + thủ nghĩa thành phần: thiểu + nữ + sát + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sát thủ thiếu nữĐứcHandedict Mädchenmörder Từ liên quan Gần nghĩa少女似的 · 少女时期 · 杀手锏 · 少女峰 · 少女的 · 杀手级应用 · 少女嫩妇 · 少女嫩婦