少女时代 shào nǚ shí dài·thiểu nữ thì đại Hán Việt: thiểu nữ thì đại · Pinyin: shào nǚ shí dài Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinshào nǚ shí dàiHán Việtthiểu nữ thì đạiTừ loạidanhCấu tạo少 + 女 + 時 + 代 · thiểu + nữ + thì + đại nghĩa thành phần: thiểu + nữ + thì + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thời đại Thiếu nữĐứcHandedict Girls' Generation (K-Pop) (Eig, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa少女似的 · 少女时期 · 时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 少女峰 · 少女的