苛政

kē zhèng hà chánh

Hán Việt: hà chánh · Pinyin: kē zhèng

Tổng quan

ách cai trị làm phiền khổ dân. hà chính hà chính ☆Cách cai trị làm phiền khổ dân.

Cấu tạo: (hà) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách cai trị làm phiền khổ dân. hà chính hà chính ☆Cách cai trị làm phiền khổ dân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苛刻殘酷的政治。《漢書.卷八.宣帝紀》:「詩不云乎?『民不失德,乾餱以愆。』勿行苛政。」《晉書.卷三.武帝紀》:「除其苛政,示之簡易。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指残酷压迫、剥削人民的政治~猛于虎。

Eng

  • Cihui 苛政 ēzhèng* n. tyranny

ja

  • JMdict tyranny|despotism

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暴政 · 虐政

Từ trái nghĩa

仁政