若南

nhược nam

Hán Việt: nhược nam

Tổng quan

(人名)見惹那條。☸

Cấu tạo: 若 (nhược) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)見惹那條。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhã nam (人名)見惹那條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京 · 南人