若望鮑思高 ruò wàng bào sī gāo · nhược vọng bảo tư cao Hán Việt: nhược vọng bảo tư cao · Pinyin: ruò wàng bào sī gāo Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 望 (vọng) + 鮑 (bảo) + 思 (tư) + 高 (cao)Pinyinruò wàng bào sī gāoHán Việtnhược vọng bảo tư caoCấu tạo若 + 望 + 鮑 + 思 + 高 · nhược + vọng + bảo + tư + cao nghĩa thành phần: nhược + vọng + bảo + tư + cao