苦兒流浪記 kǔ ér liú làng jì · khổ nhi lưu lãng kí Hán Việt: khổ nhi lưu lãng kí · Pinyin: kǔ ér liú làng jì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 兒 (nhi) + 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 記 (kí)Pinyinkǔ ér liú làng jìHán Việtkhổ nhi lưu lãng kíCấu tạo苦 + 兒 + 流 + 浪 + 記 · khổ + nhi + lưu + lãng + kí nghĩa thành phần: khổ + nhi + lưu + lãng + kí