苦心焦慮 kǔ xīn jiāo lǜ · khổ tâm tiêu lự Hán Việt: khổ tâm tiêu lự · Pinyin: kǔ xīn jiāo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 心 (tâm) + 焦 (tiêu) + 慮 (lự)Pinyinkǔ xīn jiāo lǜHán Việtkhổ tâm tiêu lựCấu tạo苦 + 心 + 焦 + 慮 · khổ + tâm + tiêu + lự nghĩa thành phần: khổ + tâm + tiêu + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 絞盡腦汁,費心苦思。如:「他為這件作品日夜苦心焦慮,付出很大的心血。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa困心衡虑