苦難的根源
khổ nan đích căn nguyên
Hán Việt: khổ nan đích căn nguyên
Tổng quan
người (vật) trừng phạt, người phê bình nghiêm khắc, thiên tai, tai hoạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ cổ,nghĩa cổ) cái roi, trừng phạt; áp bức, làm khổ, quấy rầy, (từ cổ,nghĩa cổ) đánh bằng roi
Cấu tạo: 苦 (khổ) + 難 (nan) + 的 (đích) + 根 (căn) + 源 (nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui người (vật) trừng phạt, người phê bình nghiêm khắc, thiên tai, tai hoạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ cổ,nghĩa cổ) cái roi, trừng phạt; áp bức, làm khổ, quấy rầy, (từ cổ,nghĩa cổ) đánh bằng roi