苯并吡咯 Tổng quan Cấu tạo: 苯 (bổn) + 並 (tịnh) + 吡 + 咯 (lạc)Cấu tạo苯 + 並 + 吡 + 咯 Từ liên quan Gần nghĩa苯并噻吩 · 吡咯他尼 · 吡咯他敏 · 吡咯卡因 · 吡咯尼林 · 吡咯庚汀 · 吡咯戊酮 · 吡咯格列