英伦

yīng lúnanh luân

Hán Việt: anh luân · Pinyin: yīng lún

Tổng quan

Nước Anh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧指英国。亦指英国首都伦敦。

Cấu tạo: 英 (anh) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước Anh
  • Tần suất từ Nước Anh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指英国。亦指英国首都伦敦。

Eng

  • Cihui England
  • Tần suất từ England

Đức

  • Handedict England (Teil von UK)

Từ liên quan

Gần nghĩa

英伦腔 · 英伦三岛 · 英伦风格 · 伦巴 · 伦常 · 伦敦 · 伦次 · 伦比