英國上議院
anh quốc thượng nghị viện
Hán Việt: anh quốc thượng nghị viện · Pinyin: yīng guó shàng yì yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 上 (thượng) + 議 (nghị) + 院 (viện)
Hán Việt: anh quốc thượng nghị viện · Pinyin: yīng guó shàng yì yuàn
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 上 (thượng) + 議 (nghị) + 院 (viện)