英國政治家 anh quốc chánh trì gia Hán Việt: anh quốc chánh trì gia Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 家 (gia)Hán Việtanh quốc chánh trì giaCấu tạo英 + 國 + 政 + 治 + 家 · anh + quốc + chánh + trì + gia nghĩa thành phần: anh + quốc + chánh + trì + gia