英國氣象局 yīng guó qì xiàng jú · anh quốc khí tượng cục Hán Việt: anh quốc khí tượng cục · Pinyin: yīng guó qì xiàng jú Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 氣 (khí) + 象 (tượng) + 局 (cục)Pinyinyīng guó qì xiàng júHán Việtanh quốc khí tượng cụcCấu tạo英 + 國 + 氣 + 象 + 局 · anh + quốc + khí + tượng + cục nghĩa thành phần: anh + quốc + khí + tượng + cục