英國短毛貓

yīng guó duǎn máo māo anh quốc đoản mao miêu

Hán Việt: anh quốc đoản mao miêu · Pinyin: yīng guó duǎn máo māo

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (đoản) + (mao) + (miêu)