英國第四臺 yīng guó dì sì tái · anh quốc đệ tứ thai Hán Việt: anh quốc đệ tứ thai · Pinyin: yīng guó dì sì tái Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 第 (đệ) + 四 (tứ) + 臺 (thai)Pinyinyīng guó dì sì táiHán Việtanh quốc đệ tứ thaiCấu tạo英 + 國 + 第 + 四 + 臺 · anh + quốc + đệ + tứ + thai nghĩa thành phần: anh + quốc + đệ + tứ + thai