英國低音號

yingguo diyinhao anh quốc đê âm hào

Hán Việt: anh quốc đê âm hào · Pinyin: yingguo diyinhao

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (quốc) + (đê) + (âm) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cor anglais