英國樞密院 yīng guó shū mì yuàn · anh quốc xu mật viện Hán Việt: anh quốc xu mật viện · Pinyin: yīng guó shū mì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 樞 (xu) + 密 (mật) + 院 (viện)Pinyinyīng guó shū mì yuànHán Việtanh quốc xu mật việnCấu tạo英 + 國 + 樞 + 密 + 院 · anh + quốc + xu + mật + viện nghĩa thành phần: anh + quốc + xu + mật + viện