英國詩人名 anh quốc thi nhân danh Hán Việt: anh quốc thi nhân danh Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 詩 (thi) + 人 (nhân) + 名 (danh)Hán Việtanh quốc thi nhân danhCấu tạo英 + 國 + 詩 + 人 + 名 · anh + quốc + thi + nhân + danh nghĩa thành phần: anh + quốc + thi + nhân + danh