英國電訊公司
anh quốc điện tấn công ti
Hán Việt: anh quốc điện tấn công ti · Pinyin: yīng guó diàn xùn gōng sī
Tổng quan
công ty viễn thông Anh | BT
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 電 (điện) + 訊 (tấn) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui công ty viễn thông Anh | BT
Eng
- CC-CEDICT British telecom|BT
- Cihui British telecom; BT