英姿煥發

yīng zī huàn fā anh tư hoán phát

Hán Việt: anh tư hoán phát · Pinyin: yīng zī huàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + 姿 (tư) + (hoán) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英姿:英勇威武姿态;焕发:光彩四射。形容英俊威武的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 英姿英勇威武姿态;焕发光彩四射。形容英俊威武的样子。

Eng

  • Cihui 英姿煥發 īngzīhuànfā f.e. 1. dashing and spirited 2. heroic bearing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

英姿飒爽