英姿煥發

yīng zī huàn fā anh tư hoán phát

Hán Việt: anh tư hoán phát · Pinyin: yīng zī huàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + 姿 (tư) + (hoán) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英俊威武,神采煥發。如:「閱兵時,三軍官兵個個精神抖擻,英姿煥發。」

Eng

  • Cihui 英姿煥發 īngzīhuànfā f.e. 1. dashing and spirited 2. heroic bearing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

英姿飒爽