英姿颯爽
anh tư táp sảng
Hán Việt: anh tư táp sảng · Pinyin: yīng zī sà shuǎng
Tổng quan
(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ | tư thế hiên ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ | tư thế hiên ngang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英挺矯健,神采煥發。唐.杜甫〈丹青引贈曹將軍霸〉詩:「褒公鄂公毛髮動,英姿颯爽猶酣戰。」也作「颯爽英姿」。
Eng
- CC-CEDICT (of a person) valiant and formidable-looking|to carry oneself tall
- Cihui (of a person) valiant and formidable-looking; to carry oneself tall
ja
- JMdict cutting a fine (dashing, gallant, noble) figure