英屬維京群島

yīng shǔ wéi jīng qún dǎo anh chúc duy kinh quần đảo

Hán Việt: anh chúc duy kinh quần đảo · Pinyin: yīng shǔ wéi jīng qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (chúc) + (duy) + (kinh) + (quần) + (đảo)