英格麗多貝西
anh cách lệ đa bối tây
Hán Việt: anh cách lệ đa bối tây · Pinyin: yīng gé lì duō bèi xī
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 多 (đa) + 貝 (bối) + 西 (tây)
Hán Việt: anh cách lệ đa bối tây · Pinyin: yīng gé lì duō bèi xī
Cấu tạo: 英 (anh) + 格 (cách) + 麗 (lệ) + 多 (đa) + 貝 (bối) + 西 (tây)